epicanthic fold

epicanthic fold

A child with an epicanthic fold smiles at the camera.

Định nghĩa

Danh từ: Nếp da ở góc trong của mắt, kéo dài từ mí mắt trên xuống mí mắt dưới, che phủ một phần hoặc toàn bộ góc mắt (gần mũi). Đây một đặc điểm giải phẫu bình thường, phổ biếnngười thuộc các dân tộc Mông Cổ một số nhóm châu Á khác. Trong một số trường hợp y học, nếp gấp này cũng có thể xuất hiệnngười mắc hội chứng Down.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nếp da góc mắt trong (epicanthic fold): Cụm từ này thường dùng trong nhân chủng học, y học miêu tả ngoại hình.
  • "Epicanthic fold đơn phương": Chỉ tình trạng nếp da chỉ xuất hiệnmột bên mắt.
Biến thể từ gần giống
  • Epicanthus (danh từ): Từ đồng nghĩa, chỉ chung cho nếp da ở góc mắt.
  • Epicanthal (tính từ): Thuộc về nếp da góc mắt.
  • Mongoloid fold (danh từ): Cách gọi , không còn được ưa chuộng mang tính phân biệt chủng tộc.
Từ đồng nghĩa
  • Nếp da góc mắt trong: Cách dịch thuật ngữ thông dụng trong tiếng Việt.
  • Nếp da mí mắt trong: Cách gọi mô tả vị trí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "epicanthic fold" đây danh từ chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "epicanthic fold".